HSL Rapid 1/2020

Cập nhật ngày: 04.01.2020 17:30:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: finish chess federation (licence 20)

Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng điểm xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1FMSalo Heikki500593FIN2240Etvas
2Vihinen Teemu501611FIN2118EtVaS
3Kopsa Petri1706594FIN2052KokkSK
4Vainikka Toni514861FIN2046HämSK
5Bederdin Lauri510360FIN2029JärvSK
6Aakio Seppo504599FIN2025LauttSSK
7Miettinen Teemu501050FIN1980Gambiitti
8Tuovinen Jukka503703FIN1978LauttSSK
9Puittinen Mika502839FIN1937Aatos
10Hynnä Kevin501484FIN1921KäpSK
11Karppinen Martti507369FIN1916Lahs
12Lehtinen Heljä515566FIN1899Aatos
13Laajo Juha504904FIN1883TSY
14Salmela Antti502642FIN1870KäpSK
15Patola Eero504092FIN1869KäpSK
16Lallukka Taneli510777FIN1854EtVaS
17Backman Timo517178FIN1834KäpSK
18Kuisma JuhoFIN1807HSK
19Buselli Daniel515728FIN1713EtVaS
20Mononen Heikki513830FIN1679I-HSK
21Lehtinen Joona513903FIN1662TuTS
22Miikkulainen Jouko508381FIN1648I-HSK
23Si Patrick517690FIN1636Lahs
24Muhonen Sami507105FIN1611Me-Ra
25Pölkki Eino515779FIN1598EtVaS
26Hytönen Janne506931FIN1549Gambiitti
27Shevnin Oleg514845FIN1547Int
28Pohjakallio TimoFIN1525
29Heino Pessi517011FIN1521EtVaS
30Lindell TomiFIN1479KUSK
31Sjövall TiiaFIN1465LauttSSK
32Shevnin Dmitri514853FIN1435Int
33Vorobyov RadmirFIN1316Matsk