იმერეთის ჩემპიონატი ჭადრაკში - 13 წლამდე ჭაბუკთა შორის

Cập nhật ngày: 12.01.2020 12:54:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: georgian chess federation

Giải/ Nội dungU/13 boys, U/13 Girls, U/11 boys, U/11 Girls, U/09 boys, U/09 Girls, U/07 boys, U/07 Girls, utan. 8+ boys, utan. 8+ girls, utan. 8 boys, utan. 8 girls, utan. U/6 boys
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng điểm xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Danh sách đấu thủ

SốTênRtgCLB/Tỉnh
1Nemsadze DavitiGEO1857ქუთაისი, ნიკოლოზ მანაგაძე
2Maghlakelidze LadoGEO1705ქუთაისი, ნიკოლოზ მანაგაძე
3Shapovalovi VasikoGEO1699ვანი, ნიკოლოზ მანაგაძე
4Silagadze MateGEO1531ხონი, რაფიელ ჩარგეიშვილი
5Bregvadze MikheilGEO1181ქუთაისი, ხათუნა გუბელაძე
6Meparishvili LukaGEO1062ვანი, ავთანდილ ძიგვაშვილი
7Beria LukaGEO1028ვანი, ავთანდილ ძიგვაშვილი
8Benidze AleksandreGEO0ხონი, ვაჟა ვაშაკიძე
9Robakidze GiorgiGEO0თერჯოლა, გია ჭუმბურიძე
10Shukakidze GiorgiGEO0ქუთაისი, გიორგი გურგენიძე
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2020 Heinz Herzog, CMS-Version 24.05.2020 09:15
PixFuture exclusive partner, Điều khoản sử dụng,