Jugend LM 2020

Cập nhật ngày: 05.01.2020 13:29:26, Người tạo: nö.-schachverband,Tải lên sau cùng: rochade

Liên kếtTải thư mời về
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation,

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Pernerstorfer MaxAUT19616,530,021,027,25
23Pernerstorfer MoritzAUT18105,528,519,520,75
32Schmidt FlorianAUT18735,031,521,520,50
45Riegler MoritzAUT16044,528,519,514,75
59Hottenroth JonasAUT14674,524,017,010,25
612Weichhart DanielAUT14194,022,016,010,75
710Zeindl NoahAUT14663,529,020,011,00
86Lotz DominikAUT15383,528,519,59,75
98Wolf JulianAUT14793,527,519,59,25
1013Egger StefanieAUT13463,525,517,512,00
1114Wittek ArthurAUT12093,524,517,511,50
127Hiebner CarinaAUT14923,520,515,09,75
1311Bürgmayr MarioAUT14293,520,515,07,00
1415Jeitler SelinaAUT11913,516,012,06,25
1516Schlitz SebastianAUT10323,024,017,58,50
1619Köstner LaurinGER03,023,517,08,50
174Riegler LeonieAUT16223,019,013,06,25
1817Bagara IvanCRO9592,021,016,02,00
1918Neumayer JohannesAUT8291,021,015,00,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2020 Heinz Herzog, CMS-Version 24.05.2020 09:15
PixFuture exclusive partner, Điều khoản sử dụng,