Nota: Pentru a reduce incarcarea serverului prin scanarea zilnica a tuturor linkurilor de catre motoare de cautare ca Google, Yahoo etc., toate linkurile turneelor mai vechi de 2 saptamani (data de final) pot fi vizualizate prin click pe butonul:

GIẢI HỘI KHỎE PHÙ ĐỔNG THÀNH PHỐ NHA TRANG NĂM HỌC 2019-2020 MÔN CỜ VUA NAM TH 11 TUỔI

Ultima actualizare09.12.2019 04:55:35, Creator/Last Upload: saigon

Lista de start

Nr.NumeleFide IDFEDRtg.Club/Oras
1Nguyễn Chí HiếuLTO1912L.Thọ
2Ngô Nhất Nguyên KhangVAT1911Vạn Thạnh
3Nguyễn Anh NhânVN11910V.Nguyên 1
4Nguyễn Sĩ Duy KhôiHO21909P.Hòa 2
5Phạm Nguyễn Hoài AnhHA31908P.Hải 3
6Phan Quốc Nhật AnhVHI1907V.Hiệp
7Nguyễn Hoàng BáchHI21905V.Hải 2
8Nguyễn Gia BảoHI11904V.Hải 1
9Trần Đức BìnhPDG1903P.Đồng
10Nguyễn Đăng ĐạtPSA1902P.Sài
11Ngô Khánh ĐạtPSA1901P.Sài
12Trần Minh ĐạtVP21900V.Phước 2
13Nguyễn Thành ĐạtVL21899V.Lương 2
14Nguyễn Hoàng Hải ĐăngVAT1898Vạn Thạnh
15Nguyễn Minh Hải ĐăngVAT1897V.Thắng
16Thái Khương Minh ĐứcLTO1896L.Thọ
17Lê Tấn ĐứcVXT1895Vĩnh Thạnh
18Trần Nguyễn Hoàng GiaHO21894P.Hòa 2
19Lâm Văn Thanh HảiXH11893X.Huân 1
20Trần Khánh HòaPL11892P.Long 1
21Trương Quốc HòaVP11891V.Phương 1
22Cao Nguyễn Gia HoàngPH11890P.Hải 1
23Nguyễn Văn Lê HoàngVA21889V.Hòa 2
24Phan Nhật HoàngPL21888P.Long 2
25Lê Vũ Gia HuyPH31887P.Hải 3
26Nguyễn Minh HuyVN31886V.Nguyên 3
27Trần Thanh HưngHA21885V.Hải 2
28Nguyễn Trung KiênHO11884P.Hòa 1
29Nguyễn Quốc KiệtVL21883V.Lương 2
30Nguyễn Hữu KhaVN11882V.Nguyên 1
31Trần Đinh Minh KhangTL21881T.Lập 2
32Nguyễn Đình KhánhPSO1880P.Sơn
33Nguyễn Đức KhánhPL11879P.Long 1
34Nguyễn Gia KhánhVHP1878V.Hiệp
35Lê Nguyễn Nam KhánhVP21877V.Phương 2
36Nguyễn Anh KhoaTL11876T.Lập 1
37Nguyễn Trọng KhôiPT21875P.Tân 2
38Nguyễn Khắc Bảo LâmVP21874V.Phương 2
39Nguyễn Quốc Bảo LâmVTG1873V.Thắng
40Trần Hoàng LongVP11872V.Phước 1
41Trần Thành LuânPDG1871P.Đồng
42Nguyễn Đình MạnhVTG1870V.Trường
43Nguyễn Trần Bình MinhTL11869T.Lập 1
44Nguyễn Thanh NhànCH21868X.Huân 2
45Nguyễn Thiện NhânPTH1867P.Thịnh
46Nguyễn Trọng Minh NhậtXH21866X.Huân 2
47Lê Văn PhongPTH1865P.Thịnh
48Nguyễn Trọng Gia PhúVTG1864V.Trường
49Nguyễn Xuân PhúHA11863P.Hải 1
50Nguyễn Võ Qúy PhướcVP21862V.Phước 2
51Đỗ Anh QuânVP11861V.Phương 1
52Trần Nguyễn Hải QuânPL21860P.Long 2
53Lê Anh QuốcVXT1859Vĩnh Thạnh
54Nguyễn Chí SơnTL21858T.Lập 2
55Lê Minh SơnVTR1857V.Trung
56Nguyễn Nguyên ToànPTI1856P.Tiến
57Lại Văn ThôngPT21855P.Tân 2
58Phạm Chỉ Thiên ThuậnVP11854V.Phước 1
59Nguyễn Quang ThưởngHA11853V.Hải 1
60Phạm Hoàng TrungVTG1852V.Trung
61Ngô Quốc TrungVNC1851Vĩnh Ngọc
62Phạm Thành TrungPTI1850P.Tiến
63Trần Kiến VănHO11849P.Hòa 1
64Lê Văn Chí VĩVTO1848V.Thọ
65Phạm Trọng ViệtXH11847X.Huân 1