SNCL Division 5

Cập nhật ngày: 31.10.2019 11:50:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: scotland chess federation (license 2)

Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng xếp hạng, Danh sách các đội, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Lịch thi đấu
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
16Newport Knights00000,020
21Dundee City D00000,000
2East Killbride B00000,000
3Edinburgh & Fife Bulls00000,000
4Hamilton B00000,000
5Lathallan Community Chess00000,000
7Phones00000,000
8Rajaferz00000,000
9Silly Sicillians00000,000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints