SVK 5. liga A11_2019_20_Spolu

Cập nhật ngày: 27.03.2020 22:00:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: slovak chess federation

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội1234567891011121314151617181920212223 HS1  HS2  HS3 
1KŠN B * 776530965,00
2ŠK Doprastav G * 58330659,00
3Doprastav J Mladé pušky * 44843630658,50
4ŠK Slovan K * 55675530362,00
5ŠK Lokomotíva C * 4744830351,00
6NBS133 * 7365730058,00
7ŠK Krasňany D3 * 64425820754,50
8ŠK Doprastav H212 * 77720652,00
9Karlova Ves54 * 2620454,00
10ŠK Tatran C44 * 36820353,00
11ŠK Ružinov B0 * 68620344,50
12ŠK Dúbravan D5415 * 60620341,00
13ŠK Strelec C042 * 457410739,00
14ŠK Apollo C * 357410649,00
15ŠK Lokomotíva D11415 * 882510644,50
16ŠK Slovan I424 * 10441,00
17ŠK Dúbravan C326630 * 6610346,00
18ŠK Slovan J½583 * 410041,50
19ŠK Doprastav I3½1102 * 6932,00
20Doprastav K Untouchables½242014 * 4429,00
21Tilgnerka B2331½62 * 331,50
22Doprastav L Holy Angels3½10½24324 * 128,00
23Tilgnerka A½00224 * 022,00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints