5.liga SE-SI 2019/2020 9.kolo odložené na neurčito

Cập nhật ngày: 27.03.2020 21:06:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: slovak chess federation

Giải/ Nội dung3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga SE-SI, 5.liga TT-HC-PN
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Số vánĐã có 80 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b8a8b HS1  HS2  HS3 
1Interchess ZŠ Borský Mikuláš *  * 234351928,50
2Jabuča Petrova Ves - Gbely E3 *  * 25141625,50
3ŠO Spartak Myjava B23 *  * 4231120,50
4Šachový klub Holíč C10½ *  * 3441117,50
5CVČ Senica C½412 *  * 4231019,02
6ŠK Štefanov B211 *  * 31019,00
7ŠK Skalica D½3½ *  * 815,50
8ŠK Nafta Gbely D0121322 *  * 614,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints