Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội1234567 HS1  HS2  HS3 
1SK Mladost Neslusa * 31012,50
2Chess Club Turzovka * 34910,50
3KSS Cadca * 359,50
4CAISSA Cadca D2 * 448,50
5TJ INBEST Dunajov D2 * 38,00
6Oscadnica12½ * 37,00
7SK Rudinska1 * 04,00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints