Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Zimbabwe (ZIM)

Flag ZIM
SốGiảiCập nhật
1Zim Open Section 2019 105 ngày 2 giờ
2Zim open ladies section 2019 105 ngày 4 giờ
32019 CANDIDATES 170 ngày 8 giờ
42019 NATIONALS 238 ngày
52019 LADIES NATIOANALS 238 ngày
6UNDER 14 BOYS 2019 NATIONAL JUNIOR 244 ngày 6 giờ
7UNDER 8 BOYS NATIONAL JUNIOR 2019 247 ngày 6 giờ
8UNDER 8 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 247 ngày 6 giờ
9UNDER 10 BOYS 2019 NATIONAL JUNIOR 247 ngày 6 giờ
10UNDER 10 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 247 ngày 6 giờ
11UNDER 12 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 247 ngày 6 giờ
12UNDER 12 BOYS 2019 NATIONAL JUNIOR 247 ngày 6 giờ
13UNDER 14 GIRLS 2019 NATIONAL JUNIOR 247 ngày 6 giờ
14Shengavit Championship 311 ngày 4 giờ
15KCAZ OPEN 2019 317 ngày 1 giờ
16Shengavit championship 325 ngày 4 giờ
17ZIMBABWE EASTER LADIES SECTION 2019 352 ngày 5 giờ
18ZIMBABWE EASTER OPEN SECTION 2019 352 ngày 5 giờ
19NATIONAL INDIVUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 20 GIRLS 359 ngày 21 giờ
20NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 20 BOYS 359 ngày 21 giờ
21NATIONAL INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS - 18 GIRLS 359 ngày 21 giờ
22NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 18 BOYS 359 ngày 21 giờ
23NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 17 GIRLS 359 ngày 21 giờ
24NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 17 BOYS 359 ngày 21 giờ
25NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 16 GIRLS 359 ngày 21 giờ
26NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 16 BOYS 359 ngày 21 giờ
27NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - U15 GIRLS 359 ngày 21 giờ
28NATIONAL INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIPS - UNDER 15 BOYS 359 ngày 21 giờ
29NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 14 GIRLS 359 ngày 21 giờ
30NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 14 BOYS 359 ngày 21 giờ
31NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 13 GIRLS 359 ngày 21 giờ
32NATIONAL INDIVIDUAL CHAMPIONSHIPS - UNDER 13 BOYS 359 ngày 21 giờ
33kupa u8 section 2019 365 ngày 20 giờ
34kupa u18 open 2019 365 ngày 20 giờ
35kupa u18ladies 2019 365 ngày 20 giờ
36kupa 2019 disabled section 365 ngày 20 giờ
37kupa 2019 deaf section 365 ngày 20 giờ
38kupa u10 open 2019 365 ngày 20 giờ
39kupa u20 ladies 365 ngày 20 giờ
40kupa u20 open 2019 365 ngày 20 giờ
41kupa u10 girls 365 ngày 20 giờ
42kupa u12 open 2019 365 ngày 20 giờ
43TSUNGUBVI U 12 - 14 GIRLS 373 ngày 18 giờ
44TSUNGUBVI PRIMARY U12-U14 BOYS 373 ngày 21 giờ
45TSUNGUBVI PRIMARY U8-10 BOYS 373 ngày 21 giờ
46TSUNGUBVI PRIMARY U8-U10 GIRLS 373 ngày 21 giờ
47CBC Ches FEstival 2019 SB 381 ngày
48Christian Brothers EQUATE Africa JG 381 ngày
49Christian Brothers EQUATE Africa SG 381 ngày
50Christian Brothers College EQUATE Africa JB 381 ngày