Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Chinese Taipei (TPE)

Flag TPE
SốGiảiCập nhật
12019 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-新人組 2019 Taipei Chess Winter Tournament - Elite Section 19 ngày 10 giờ
22019 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-發展組 2019 Taipei Chess Winter Tournament - Elite Section 19 ngày 11 giờ
32019 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-進階組 2019 Taipei Chess Winter Tournament - Elite Section 19 ngày 12 giờ
42019 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-高階組 2019 Taipei Chess Winter Tournament - Elite Section 19 ngày 13 giờ
5108年臺北市中正盃西洋棋團體錦標賽-公開組 76 ngày 14 giờ
62019 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-新人組 87 ngày 4 giờ
72019 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-發展組 87 ngày 9 giờ
82019 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-高階進階組 87 ngày 11 giờ
92019 Asian Dragons International Tournament-U16 164 ngày 7 giờ
102019 Asian Dragons International Tournament-Open 164 ngày 7 giờ
11CTCA International Chess U11 GU11 179 ngày 10 giờ
12CTCA International Chess- Open U19 GU19 U17 GU17 179 ngày 12 giờ
13CTCA International Chess U9 GU9 U7 GU7 179 ngày 12 giờ
14CTCA International Chess U15 U13 GU13 179 ngày 12 giờ
15CTCA Blitz Open 183 ngày 6 giờ
162019 等級積分夏季賽-新人B 組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 222 ngày 9 giờ
172019 等級積分夏季賽-新人A組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 222 ngày 10 giờ
182019 等級積分夏季賽-高階組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 222 ngày 11 giờ
192019 等級積分夏季賽-進階組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 222 ngày 11 giờ
202019 等級積分夏季賽-發展組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 222 ngày 11 giờ
21108年度城市盃全國西洋棋校際團體錦標賽-中學.Open 265 ngày 8 giờ
222019 臺北市西洋棋等級積分新人賽 2019 Taipei City Chess Tournament - Novice 266 ngày 11 giờ
23108 全國學生盃西洋棋錦標賽-國小高 303 ngày 3 giờ
242019 Spring Grading Tournament - Novice Section 等級積分春季賽-新人組 314 ngày 5 giờ
252019 Spring Grading Tournament - Development Section 等級積分春季賽-發展組 314 ngày 7 giờ
262019 Spring Grading Tournament - Advanced Section 等級積分春季賽-進階組 314 ngày 8 giờ
272019 Spring Grading Tournament - Elite Section 等級積分春季賽-高階組 314 ngày 8 giờ
282018 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-發展組 2018 Winter Chess Tournament - Development Section 384 ngày 13 giờ
292018 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-高進階組 2018 Taipei City Grading Winter Chess Tournament - Elite & Advanced Sections 384 ngày 14 giờ
302018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽發展組 437 ngày 9 giờ
312018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽 新人組 447 ngày 11 giờ
322018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽進階組 447 ngày 12 giờ
332018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽高階組 447 ngày 12 giờ
342018 Asian Dragons International Tournament-U16 509 ngày 14 giờ
352018 Asian Dragons International Tournament-Open 512 ngày 7 giờ
362018 Asian Dragons International Tournament- U16 512 ngày 7 giờ
372018 CAP International Youth Tournament U13U15 521 ngày 6 giờ
382018 CAP Taipei International Chess Open U17-U19- Open 521 ngày 6 giờ
392018 CAP International Youth Chess Open U7-U9-U11 521 ngày 7 giờ
402018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Development Section 594 ngày 7 giờ
412018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Advanced Section 594 ngày 9 giờ
422018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Novice Section 594 ngày 9 giờ
432018 臺北市西洋棋等級積分春季賽-無等級組 2018 Taipei Grading & Club Rating Tournament - Beginners Section 650 ngày 6 giờ
442018 Kasparov Asia Pacific Chess Tour-Kaohsiung U14 668 ngày 4 giờ
45U6 669 ngày 1 giờ
46U8 669 ngày 1 giờ
47U10 669 ngày 1 giờ
48U12 669 ngày 1 giờ
492018 Kasparov Asia Pacific Chess Tour-Kaohsiung U14 669 ngày 6 giờ
502018 Kasparov Asia Pacific Tour- Kaohsiung Open 669 ngày 6 giờ