Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Chinese Taipei (TPE)

Flag TPE
SốGiảiCập nhật
1110年城市盃全國西洋棋校際團體賽-國高中.公開 59 ngày 8 giờ
2110年城市盃全國西洋棋校際團體賽-國小A.B 59 ngày 8 giờ
3110年城市盃全國西洋棋校際團體賽-國小C 59 ngày 9 giờ
4110年城市盃全國西洋棋校際團體賽-幼稚園 59 ngày 11 giờ
5110年城市盃全國西洋棋校際團體賽-國小A.B 59 ngày 14 giờ
6110年(109學年度)全國學生盃西洋棋錦標賽-公開組 84 ngày 13 giờ
7110年(109學年度)全國學生盃西洋棋錦標賽-高中男女組 94 ngày 9 giờ
8110年(109學年度)全國學生盃西洋棋錦標賽-國中男女組 94 ngày 9 giờ
9110年(109學年度)全國學生盃西洋棋錦標賽-國小低年級組 94 ngày 9 giờ
10110年(109學年度)全國學生盃西洋棋錦標賽-國小女生組 94 ngày 9 giờ
11110年(109學年度)全國學生盃西洋棋錦標賽-國小高年級組 94 ngày 9 giờ
12110年(109學年度)全國學生盃西洋棋錦標賽-國小中年級組 94 ngày 10 giờ
13110年(109學年度)全國學生盃西洋棋錦標賽-幼稚園組 94 ngày 10 giờ
142021 Chinese Taipei National semifinal 98 ngày 15 giờ
152021 Chinese Taipei National semifinal 99 ngày 7 giờ
162021 Chinese Taipei Natioal semifinal 108 ngày 11 giờ
172020臺北市西洋棋等級積分冬季賽-發展組 171 ngày 7 giờ
182020臺北市西洋棋等級積分冬季賽-新人 A 組 171 ngày 7 giờ
192020臺北市西洋棋等級積分冬季賽-進階組 171 ngày 7 giờ
202020臺北市西洋棋等級積分冬季賽-高階組 171 ngày 7 giờ
212020臺北市西洋棋等級積分冬季賽-新人 B 組 171 ngày 7 giờ
22109年臺北市中正盃西洋棋團體錦標賽-幼稚園 219 ngày 1 giờ
23109年臺北市中正盃西洋棋團體錦標賽-國高大專 219 ngày 1 giờ
24109年臺北市中正盃西洋棋團體錦標賽-國小組 219 ngày 1 giờ
25109年臺北市中正盃西洋棋團體錦標賽-國小組 219 ngày 2 giờ
26109年臺北市中正盃西洋棋團體錦標賽-公開組 219 ngày 2 giờ
272020臺北市學校盃全國西洋棋團體錦標賽-國.高.大學 226 ngày 14 giờ
282020臺北市學校盃全國西洋棋團體錦標賽-公開組 226 ngày 14 giờ
292020 台北市西洋棋等級積分秋季賽-新人組 2020 Quarterly Chess Association Rating Tournament-Autumn 254 ngày 8 giờ
302020 台北市西洋棋等級積分秋季賽-進階組 2020 Quarterly Chess Association Rating Tournament-Autumn 254 ngày 8 giờ
312020 台北市西洋棋等級積分秋季賽-高階組 2020 Quarterly Chess Association Rating Tournament-Autumn 254 ngày 8 giờ
322020 台北市西洋棋等級積分秋季賽-發展組 2020 Quarterly Chess Association Rating Tournament-Autumn 254 ngày 8 giờ
332020 台北市等級積分夏季賽-高階組 2020 Quarterly Taipei Chess Association Rating , Summer 255 ngày 7 giờ
342020 台北市等級積分夏季賽-新人組 2020 Quarterly Taipei Chess Association Rating , Summer 257 ngày 2 giờ
352020 台北市等級積分夏季賽-發展組 2020 Quarterly Taipei Chess Association Rating , Summer 257 ngày 3 giờ
362020 台北市等級積分夏季賽 2020 Quarterly Taipei Chess Association Rating , Summer 257 ngày 4 giờ
37第4屆台北市西洋棋公開賽-公開組 260 ngày 8 giờ
38第4屆台北市西洋棋公開賽-U12 260 ngày 8 giờ
39第4屆台北市西洋棋公開賽-U10 260 ngày 8 giờ
40第4屆台北市西洋棋公開賽-U8 260 ngày 8 giờ
41第4屆台北市西洋棋公開賽-U6 260 ngày 8 giờ
422020 CTCA INTERNATIONAL CHESS U17 U19 OPEN 298 ngày 5 giờ
432020 CTCA International Chess U13 U15 298 ngày 5 giờ
442020 CTCA International Chess U7 U9 U11 298 ngày 6 giờ
452020 CTCA International-Blitz 301 ngày 3 giờ
462020_中區初賽 495 ngày 14 giờ
472019 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-新人組 2019 Taipei Chess Winter Tournament - Elite Section 533 ngày 9 giờ
482019 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-發展組 2019 Taipei Chess Winter Tournament - Elite Section 533 ngày 10 giờ
492019 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-進階組 2019 Taipei Chess Winter Tournament - Elite Section 533 ngày 11 giờ
502019 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-高階組 2019 Taipei Chess Winter Tournament - Elite Section 533 ngày 12 giờ