Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Sudan (SUD)

Flag SUD
SốGiảiCập nhật
1National Championship 27 23 ngày 13 giờ
2Dr. Kamal Yosif Tournament 144 ngày 11 giờ
3Alliiance francaise 172 ngày 3 giờ
4Alliance francaise d Elobied 175 ngày 2 giờ
5El Sallam tournamet 216 ngày 6 giờ
6Khartoum Qualified Championship 420 ngày 8 giờ
7North kordofan championship 2020 425 ngày 2 giờ
8Sennar Qualifications 427 ngày 1 giờ
9South Kordofan Championship 427 ngày 5 giờ
10Al jazeera Blitz Championship 434 ngày 1 giờ
11Aljazeera Qualified Championship 434 ngày 6 giờ
12Alfudol Championship 449 ngày 7 giờ
13National Teams Championship 473 ngày 22 giờ
14National Women Championship 473 ngày 22 giờ
15AL Estiglal Championship 485 ngày 11 giờ
16Khartoum Clubs Championship 505 ngày 4 giờ
17South kordofan club championship 512 ngày 13 giờ
18تصفيات ولاية البحر الاحمر للجمهورية 2019 518 ngày 9 giờ
19تنشيطية الحاج يوسف 524 ngày 20 giờ
20North kordoran clubs champinship 542 ngày 2 giờ
21wonder land Championship 622 ngày 20 giờ
22Alwafa 640 ngày 4 giờ
23بطولة إعتصام القيادة 759 ngày 22 giờ
24Khartoum Qualifications 778 ngày 8 giờ
25Sudan Final Championship Blitz 778 ngày 9 giờ
26National Championship Rapid 778 ngày 9 giờ
27Sudan Final Championship 778 ngày 10 giờ
28بطولة ولاية سنار التأهيلية للشطرنج 799 ngày 10 giờ
29Kassal Qualifications 800 ngày 4 giờ
30بطولة البحر الاحمر للشطرنج 803 ngày 4 giờ
31South Kordofan Championship 805 ngày 5 giờ
32Sudan Cup Championship 2019 807 ngày 5 giờ
33North Kordofan Championship 808 ngày 1 giờ
34Hajyousif Team Championship 808 ngày 11 giờ
35Aljazeera Championship 815 ngày 10 giờ
36ALMOLID(2) 858 ngày 23 giờ
37KHARTOUM INTERNATIONAL3 897 ngày 8 giờ
38ALGraef Tournament 918 ngày 3 giờ
39SUDAN NATIONAL U20 941 ngày 1 giờ
40SUDAN NATIONAL U12 941 ngày 1 giờ
41بطولة العرفان التنشيطية 1020 ngày 3 giờ
42National Championship Finals 2 1029 ngày 4 giờ
43Sudan Final National Championship Women 6 1029 ngày 4 giờ