Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Philippines (PHI)

Flag PHI
SốGiảiCập nhật
1PSC-NCFP Selection - Mindanao Leg Elimination - MEN 56 ngày 3 giờ
2PSC-NCFP Selection - Mindanao Leg Elimination - WOMEN 56 ngày 5 giờ
3Zone 3.3 Zonal Chess Championships 2021 56 ngày 17 giờ
4National Age Group Chess Championship - Mindanao Leg (Under 8 Boys) 59 ngày 4 giờ
5National Age Group Chess Championship - Mindanao Leg (Under 8 Girls) 59 ngày 4 giờ
6National Age Group Chess Championship - Mindanao Leg (Under 10 Boys) 59 ngày 4 giờ
7National Age Group Chess Championship - Mindanao Leg (Under 10 Girls) 59 ngày 4 giờ
8National Age Group Chess Championship - Mindanao Leg (Under 12 Boys) 59 ngày 4 giờ
9National Age Group Chess Championship - Mindanao Leg (Under 12 Girls) 59 ngày 4 giờ
10National Age Group Chess Championship - Mindanao Leg (Under 14 Boys) 59 ngày 4 giờ
11National Age Group Chess Championship - Mindanao Leg (Under 14 Girls) 59 ngày 4 giờ
12National Age Group Chess Championship - Mindanao Leg (Under 16 Boys) 59 ngày 4 giờ
13National Age Group Chess Championship - Mindanao Leg (Under 16 Girls) 59 ngày 4 giờ
14National Age Group Chess Championship - Mindanao Leg (Under 18 Boys) 59 ngày 4 giờ
15National Age Group Chess Championship - Mindanao Leg (Under 18 Girls) 59 ngày 4 giờ
16National Age Group Chess Championship - Mindanao Leg (Under 20 Boys) 59 ngày 4 giờ
17National Age Group Chess Championship - Mindanao Leg (Under 20 Girls) 59 ngày 4 giờ
18Toledo City Trojans Team Arena Practice Mode 1_Elimination 61 ngày 3 giờ
19Toledo City Trojans Team Arena 6 Players_Elimination 61 ngày 3 giờ
20National Youth & Schools Chess Championship - North Luzon Leg (Under 09 - Boys) 61 ngày 4 giờ
21National Youth & Schools Chess Championship - North Luzon Leg (Under 09 - Girls) 61 ngày 4 giờ
22National Youth & Schools Chess Championship - North Luzon Leg (Under 11 - Open) 61 ngày 4 giờ
23National Youth & Schools Chess Championship - North Luzon Leg (Under 13 - Boys) 61 ngày 4 giờ
24National Youth & Schools Chess Championship - North Luzon Leg (Under 13 - Girls) 61 ngày 4 giờ
25National Youth & Schools Chess Championship - North Luzon Leg (Under 15 - Boys) 61 ngày 8 giờ
26National Youth & Schools Chess Championship - North Luzon Leg (Under 15 - Girls) 61 ngày 8 giờ
27National Youth & Schools Chess Championship - North Luzon Leg (Under 17 - Boys) 61 ngày 8 giờ
28National Youth & Schools Chess Championship - North Luzon Leg (Under 17 - Girls) 61 ngày 8 giờ
29PSC-NCFP Selection - Visayas Leg Elimination - WOMEN 63 ngày 4 giờ
30PSC-NCFP Selection - Visayas Leg Elimination - MEN 63 ngày 4 giờ
31National Age Group Chess Championship - Visayas Leg (Under 10 Boys) 66 ngày 7 giờ
32National Age Group Chess Championship - Visayas Leg (Under 10 Girls) 66 ngày 7 giờ
33National Age Group Chess Championship - Visayas Leg (Under 12 Boys) 66 ngày 7 giờ
34National Age Group Chess Championship - Visayas Leg (Under 12 Girls) 66 ngày 7 giờ
35National Age Group Chess Championship - Visayas Leg (Under 14 Boys) 66 ngày 7 giờ
36National Age Group Chess Championship - Visayas Leg (Under 14 Girls) 66 ngày 7 giờ
37National Age Group Chess Championship - Visayas Leg (Under 16 Girls) 66 ngày 11 giờ
38National Age Group Chess Championship - Visayas Leg (Under 16 Boys) 66 ngày 11 giờ
39National Age Group Chess Championship - Visayas Leg (Under 18 Boys) 66 ngày 11 giờ
40National Age Group Chess Championship - Visayas Leg (Under 18 Girls) 66 ngày 11 giờ
41National Age Group Chess Championship - Visayas Leg (Under 20 Boys) 66 ngày 11 giờ
42National Age Group Chess Championship - Visayas Leg (Under 20 - GIRLS) 66 ngày 11 giờ
43National Youth & Schools Chess Championship - South Luzon Leg (Under 13 - Girls) 69 ngày 4 giờ
44National Youth & Schools Chess Championship - South Luzon Leg (Under 7 - Open) 69 ngày 4 giờ
45National Youth & Schools Chess Championship - South Luzon Leg (Under 9 - Boys) 69 ngày 4 giờ
46National Youth & Schools Chess Championship - South Luzon Leg (Under 9 - Girls) 69 ngày 4 giờ
47National Youth & Schools Chess Championship - South Luzon Leg (Under 11 - Boys) 69 ngày 4 giờ
48National Youth & Schools Chess Championship - South Luzon Leg (Under 11 - Girls) 69 ngày 4 giờ
49National Youth & Schools Chess Championship - South Luzon Leg (Under 13 - Boys) 69 ngày 4 giờ
50National Youth & Schools Chess Championship - South Luzon Leg (Under 15 - Girls) 69 ngày 13 giờ