Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Madagascar (MAD)

Flag MAD
SốGiảiCập nhật
1Championnat Analamanga Féminin 2020 10 ngày 14 giờ
2Championnat Analamanga 2020 Catégorie U18 54 ngày 15 giờ
3Championnat Analamanga 2020 Catégorie Vétéran 54 ngày 15 giờ
4Championnat Analamanga 2020 Catégorie U12 54 ngày 16 giờ
5Championnat Analamanga 2020 SENIOR 54 ngày 16 giờ
6Championnat Analamanga 2020 SENIOR 54 ngày 16 giờ
7Tournoi Elo fide 22 -23 Février 321 ngày 23 giờ
8Tournoi Elo fide 22 -23 Février 327 ngày 14 giờ
9ELO FIDE -1600 327 ngày 14 giờ
10Tournoi +1900 327 ngày 14 giờ
11jeune fev 327 ngày 17 giờ
12COUPE DE MADAGASCAR PAR EQUIPE 2019 405 ngày 14 giờ
13Tournoi Elo Fide High 419 ngày 22 giờ
14Championnat Analamanga par équipe 2019 465 ngày 23 giờ
15OPEN Jeunes 466 ngày 23 giờ
16OPEN Jeunes 466 ngày 23 giờ
17Championnat Analamanga par équipe 2019 466 ngày 23 giờ
18OPEN Jeune U16 467 ngày 13 giờ
19Championnat National 2019 Categorie 1 - Senior 472 ngày 10 giờ
20National 515 ngày 19 giờ
21Championnat National 2019 _ U1800 515 ngày 19 giờ
22Championnat National 2019 515 ngày 19 giờ
23Elo Fide 536 ngày 23 giờ
24Championnat Analamanga 542 ngày 6 giờ
25Championat Analamanga Féminin 542 ngày 6 giờ
26Championnat Analamanga 542 ngày 7 giờ
27Tournoi Elo MC_MADA_A 590 ngày 23 giờ
282019 Zone 4.3 Chess Championship (Women) 622 ngày 12 giờ
292019 Zone 4.3 Chess Championship (Open) 622 ngày 16 giờ
30Tournoi de qualification zonal 689 ngày 22 giờ
31Tournoi interne 713 ngày 10 giờ
32National_2018_Feminin 871 ngày 20 giờ
33National_2018_Feminin 889 ngày 17 giờ
34National_2018_Veteran 889 ngày 17 giờ
35CHAMPIONNAT NATIONAL 2018 889 ngày 17 giờ
36INTERNATIONAL_CHESS_OPEN_2018 910 ngày 11 giờ
37Test tournoi échecs 924 ngày 20 giờ
38Tournoi féminin + jeune Groupe 3 933 ngày 11 giờ