Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Lesotho (LES)

Flag LES
SốGiảiCập nhật
12020 NUL Pre-Intervarsity Open Chess Championship(Ladies' Section) 447 ngày 10 giờ
2 2020 NUL Pre-Intervarsity Open Chess Championship(Open Section) 447 ngày 10 giờ
32020 MICE Open Invitational Section 462 ngày 3 giờ
42020 MICE Open Development Section 462 ngày 3 giờ
5Maseru Open Chess Championship 2020( ladies' section) 472 ngày 1 giờ
6Maseru Open Chess Championship 2020(Open Section) 472 ngày 3 giờ
72020 Lesotho Open Chess Championship Prestige Section 500 ngày 4 giờ
82020 Lesotho Open Chess Championship Open Section 500 ngày 4 giờ
92020 Lesotho Open Chess Championships Ladies Section 500 ngày 4 giờ
102019 National Chess Championships Open Section 535 ngày 1 giờ
112019 National Chess Championships Ladies Section 535 ngày 1 giờ
12national blitz qualifiers 557 ngày
132019 Zone 4.5 U16 Youth Teams Chess Championships 568 ngày 8 giờ
142019 Festive Open Chess Championships Open Section 577 ngày 2 giờ
152019 Festive Open Chess Championship Ladies Section 577 ngày 2 giờ
162019 Lesotho closed U16 qualifiers 584 ngày 5 giờ
17Varsity Championship Blitz 619 ngày 1 giờ
18Vasity Chess Championship 619 ngày 1 giờ
19Spring OpenChess Championships Blitz 654 ngày
20Spring open chess championships (open section) 654 ngày 2 giờ
21Spring open chess championship (Ladies section) 654 ngày 3 giờ
222019 Maseru Open Chess Championships Woman Section 724 ngày 1 giờ
232019 Maseru Open Chess Championships Open Section 724 ngày 1 giờ
242019 Boleswa Intervasity Games Men's Section 826 ngày 8 giờ
252019 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige Section 840 ngày 11 giờ
262019 BMI Lesotho Open Chess Championship Open Section 842 ngày 7 giờ
272019 BMI Lesotho Open Chess Championship Woman Section 842 ngày 10 giờ
282019 NUL PreIntervasity Chess Championship Open Section 842 ngày 12 giờ
292019 NUL PreIntervasity Chess Championship Ladies Section 842 ngày 12 giờ
302019 PreIntervasity Chess Championship Blitz Section 842 ngày 12 giờ
312019 BMI Lesotho Open Chess Championship Development Section 865 ngày 3 giờ
322018 Lesotho National Chess Championship 913 ngày 1 giờ
33Central Qualifiers-2018 National Chess Championships 921 ngày 3 giờ