Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Lesotho (LES)

Flag LES
SốGiảiCập nhật
12020 BMI L;esotho Open Chess Championship(blitz) 15 ngày 12 giờ
22020 Lesotho Open Chess Championship Prestige Section 15 ngày 13 giờ
32020 Lesotho Open Chess Championship Open Section 15 ngày 13 giờ
42020 Lesotho Open Chess Championships Ladies Section 15 ngày 14 giờ
52019 National Chess Championships Open Section 49 ngày 13 giờ
62019 National Chess Championships Ladies Section 49 ngày 13 giờ
7national blitz qualifiers 72 ngày 9 giờ
82019 Zone 4.5 U16 Youth Teams Chess Championships 83 ngày 18 giờ
92019 Festive Open Chess Championships Open Section 92 ngày 12 giờ
102019 Festive Open Chess Championship Ladies Section 92 ngày 12 giờ
112019 Lesotho closed U16 qualifiers 99 ngày 15 giờ
12Varsity Championship Blitz 134 ngày 10 giờ
13Vasity Chess Championship 134 ngày 10 giờ
14Spring OpenChess Championships Blitz 169 ngày 10 giờ
15Spring open chess championships (open section) 169 ngày 12 giờ
16Spring open chess championship (Ladies section) 169 ngày 13 giờ
172019 Maseru Open Chess Championships Woman Section 239 ngày 11 giờ
182019 Maseru Open Chess Championships Open Section 239 ngày 11 giờ
192019 Boleswa Intervasity Games Men's Section 341 ngày 17 giờ
202019 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige Section 355 ngày 20 giờ
212019 BMI Lesotho Open Chess Championship Open Section 357 ngày 17 giờ
222019 BMI Lesotho Open Chess Championship Woman Section 357 ngày 20 giờ
232019 NUL PreIntervasity Chess Championship Open Section 357 ngày 21 giờ
242019 NUL PreIntervasity Chess Championship Ladies Section 357 ngày 21 giờ
252019 PreIntervasity Chess Championship Blitz Section 357 ngày 21 giờ
262019 BMI Lesotho Open Chess Championship Development Section 380 ngày 13 giờ
272018 National Blitz Chess Championship 428 ngày 10 giờ
282018 Lesotho National Chess Championship 428 ngày 11 giờ
29Central Qualifiers-2018 National Chess Championships 436 ngày 13 giờ
30NUL Opening Chess Championship Blitz 2018 477 ngày 11 giờ
312018 NUL Opening Chess Championship 477 ngày 12 giờ
322018 Lesotho Olympiad Qualifier Open Championship 687 ngày 11 giờ
332018 Lesotho Olympiad Qualifier Women Championship 687 ngày 11 giờ
34Pre- Intervasity Blitz Chess Championships 715 ngày 11 giờ
352018 Pre- Intervasity Chess Championship Open Section 715 ngày 12 giờ
362018 NUL Pre- Intervasity Chess Championship Women Section 715 ngày 13 giờ
372018 BMI Lesotho Open Chess Championships Open Section 742 ngày 1 giờ
382018 BMI Lesotho Chess Championships Blitz Section 742 ngày 2 giờ
392018 BMI Lesotho Open Chess Championships Prestige Section 742 ngày 15 giờ
402018 BMI Lesotho Open Chess Championships Development Section 743 ngày 18 giờ
412017 Lesotho National Chess Championships 792 ngày 12 giờ
422017 NUL Opening Chess Championship 883 ngày 11 giờ
432017 Teyateyaneng Chess Championship 911 ngày 10 giờ
442017 Maseru Winter Open 933 ngày 15 giờ
452017 Maseru Open section 939 ngày 9 giờ
462017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Prestige 960 ngày 12 giờ
472017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Open Section 960 ngày 13 giờ
48 NUL Pre Intervasity Open 2017 Chess Championship 1086 ngày 13 giờ
49BMI Lesotho Open Development Section 2017 1104 ngày 20 giờ
502017 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige 1107 ngày 11 giờ