Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ghana (GHA)

Flag GHA
SốGiảiCập nhật
1GCA Premier League 9 ngày 21 giờ
22019 African Junior Chess Championships - Open Section 10 ngày 14 giờ
32019 African Junior Chess Championships - Girls' Section 36 ngày 10 giờ
4African Jnr Champs Qualifier 47 ngày 21 giờ
53rd Kumasi Classics 69 ngày 9 giờ
6GCA Rapid in lieu of League 113 ngày 3 giờ
79th President's Cup 131 ngày 8 giờ
8Dreamfort 4th Strongbow Open 133 ngày 2 giờ
92019 FIDE Zone 4.4 Individual Rapid Championships 195 ngày 13 giờ
102019 FIDE Zone 4.4 Individual Open Championships 217 ngày 13 giờ
11GCA Jnr League, Northern Zone 257 ngày 18 giờ
12Chess Faceoffs 2019: KNUST Chess Club vs Legon Chess Club 264 ngày 8 giờ
132019 Legon Inter-Halls Championships 266 ngày 13 giờ
14Legon-KNUST Individual Qualifiers Open 277 ngày 23 giờ
152018 National Women's Championship 308 ngày 7 giờ
16U16 Zone 4.4 Team Championships 311 ngày 4 giờ
174th Tema Int. Classics 315 ngày 15 giờ
184th Tema International Blitz Open 328 ngày 19 giờ
192018 Year End Rapid 344 ngày
202018 GCA National Championships 364 ngày
212018 GCA Nationals Blitz-Tiebreaker 364 ngày 3 giờ
22InterSchools Team Competition 365 ngày 7 giờ
232018 GCA Teams Championships 382 ngày 11 giờ
2427 Oct Monthly Cat B Juniours 406 ngày 13 giờ
2527Oct Monthly Cat A Seniors 407 ngày 7 giờ
262nd Kumasi Chess Classics 408 ngày 21 giờ
272018 Jnr Champs Cat A 470 ngày 3 giờ
282018 Jnr Champs Cat B 470 ngày 3 giờ
293rd Strongbow 497 ngày 3 giờ
308th Presidents' Cup Championships 522 ngày 7 giờ
318th Prez Cup Blitz 522 ngày 14 giờ
32National Youth Championships U12 533 ngày 11 giờ
33National Youth Championships U14 535 ngày 10 giờ
34National Youth Championships U10 535 ngày 10 giờ
35National Youth Championships U16 18 535 ngày 10 giờ
36Nigel Blitz 551 ngày 5 giờ
372018 Junior Chess Tourney 574 ngày 6 giờ
382018 May Knockout QuarterFinals 577 ngày 8 giờ
392018 May Knockout Group D 577 ngày 8 giờ
402018 May Knockout Group C 577 ngày 9 giờ
412018 May Knockout Group B 577 ngày 9 giờ
422018 May Knockout SemiFinalsTieBreaks 579 ngày 14 giờ
432018 May Knockout Finals Tie-Breaks 580 ngày 9 giờ
442018 May Knockout Finals 580 ngày 9 giờ
452018 May Knockout (Women) 580 ngày 10 giờ
462018 May Knockout SemiFinals 581 ngày 2 giờ
472018 May Knockout Group A 581 ngày 22 giờ
482018 CHESS FACE OFFS 591 ngày 8 giờ
49Takoradi Rapid Open Classic 609 ngày 9 giờ
502018 GCA Olympiad Qualifiers Phase II 615 ngày 4 giờ