Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Georgia (GEO)

Flag GEO
SốGiảiCập nhật
1ფოთის საქალაქო საახალწლო ფესტივალი ჭადრაკში ღია ტურნირი 26 ngày 4 giờ
2ფოთის საქალაქო საახალწლო ფესტივალი ჭადრაკში 10 წლის ჭაბუკთა და გოგონათა შორის 26 ngày 4 giờ
3ფოთის საქალაქო საახალწლო ფესტივალი ჭადრაკში 8 წლის ჭაბუკთა და გოგონათა შორის 26 ngày 4 giờ
4Geo Online Fed Cup - A.Chikvaidze Cup B-8 26 ngày 5 giờ
5Geo Online Fed Cup - A.Chikvaidze Cup B-10 26 ngày 5 giờ
6Geo Online Fed Cup - A.Chikvaidze Cup B-12 26 ngày 5 giờ
7Geo Online Fed Cup - A.Chikvaidze Cup G-12 26 ngày 5 giờ
8Geo Online Fed Cup - A.Chikvaidze Cup G-10 26 ngày 5 giờ
9Geo Online Fed Cup - A.Chikvaidze Cup G-8 26 ngày 5 giờ
10ფოთის საქალაქო საახალწლო ფესტივალი ჭადრაკში 30 ngày 8 giờ
11FIDE ONLINE WORLD CADETS & YOUTH RAPID CHESS CHAMPIONSHIPS G18 Girls Finals 31 ngày 9 giờ
12FIDE ONLINE WORLD CADETS & YOUTH RAPID CHESS CHAMPIONSHIPS G16 Girls Finals 31 ngày 9 giờ
13FIDE ONLINE WORLD CADETS & YOUTH RAPID CHESS CHAMPIONSHIPS G14 Girls Finals 31 ngày 9 giờ
14FIDE ONLINE WORLD CADETS & YOUTH RAPID CHESS CHAMPIONSHIPS G12 Girls Finals 31 ngày 9 giờ
15FIDE ONLINE WORLD CADETS & YOUTH RAPID CHESS CHAMPIONSHIPS G10 Girls Finals 31 ngày 9 giờ
16FIDE ONLINE WORLD CADETS & YOUTH RAPID CHESS CHAMPIONSHIPS U18 Open Finals 31 ngày 9 giờ
17FIDE ONLINE WORLD CADETS & YOUTH RAPID CHESS CHAMPIONSHIPS U16 Open Finals 31 ngày 9 giờ
18FIDE ONLINE WORLD CADETS & YOUTH RAPID CHESS CHAMPIONSHIPS U14 Open Finals 31 ngày 9 giờ
19FIDE ONLINE WORLD CADETS & YOUTH RAPID CHESS CHAMPIONSHIPS U12 Open Finals 31 ngày 9 giờ
20FIDE ONLINE WORLD CADETS & YOUTH RAPID CHESS CHAMPIONSHIPS U10 Open Finals 31 ngày 9 giờ
21Geo Online Blitz Ch U14 Girls 32 ngày 4 giờ
22Geo Online Blitz Ch U14 Boys 32 ngày 4 giờ
23Geo Online Blitz Ch Open U18 32 ngày 4 giờ
24Geo Online Rapid Ch Open U18 33 ngày 6 giờ
25Geo Online Rapid Ch U14 Girls 33 ngày 6 giờ
26Geo Online Rapid Ch U14 Boys 33 ngày 6 giờ
27Geo Online Blitz Ch U12 Girls 38 ngày 23 giờ
28Geo Online Blitz Ch U12 Boys 39 ngày
29Geo Online Blitz Ch U16 Boys 39 ngày 5 giờ
30Geo Online Blitz Ch U16 Girls 39 ngày 5 giờ
31Geo Online Rapid Ch U12 Girls 40 ngày 4 giờ
32Geo Online Rapid Ch U12 Boys 40 ngày 5 giờ
33Geo Online Rapid Ch U16 Boys 40 ngày 5 giờ
34Geo Online Rapid Ch U16 Girls 40 ngày 5 giờ
35ASIAN CONTINENTAL SELECTION. FIDE ONLINE WORLD U10-18 RAPID CHAMPIONSHIPS G18 Girls 40 ngày 8 giờ
36ASIAN CONTINENTAL SELECTION. FIDE ONLINE WORLD U10-18 RAPID CHAMPIONSHIPS U18 Open 40 ngày 8 giờ
37ASIAN CONTINENTAL SELECTION. FIDE ONLINE WORLD U10-18 RAPID CHAMPIONSHIPS G16 Girls 40 ngày 8 giờ
38ASIAN CONTINENTAL SELECTION. FIDE ONLINE WORLD U10-18 RAPID CHAMPIONSHIPS U16 Open 40 ngày 8 giờ
39ASIAN CONTINENTAL SELECTION. FIDE ONLINE WORLD U10-18 RAPID CHAMPIONSHIPS G14 Girls 40 ngày 8 giờ
40ASIAN CONTINENTAL SELECTION. FIDE ONLINE WORLD U10-18 RAPID CHAMPIONSHIPS U14 Open 40 ngày 8 giờ
41ASIAN CONTINENTAL SELECTION. FIDE ONLINE WORLD U10-18 RAPID CHAMPIONSHIPS G12 Girls 40 ngày 8 giờ
42ASIAN CONTINENTAL SELECTION. FIDE ONLINE WORLD U10-18 RAPID CHAMPIONSHIPS U12 Open 40 ngày 8 giờ
43ASIAN CONTINENTAL SELECTION. FIDE ONLINE WORLD U10-18 RAPID CHAMPIONSHIPS G10 Girls 40 ngày 8 giờ
44ASIAN CONTINENTAL SELECTION. FIDE ONLINE WORLD U10-18 RAPID CHAMPIONSHIPS U10 Open 40 ngày 8 giờ
45EUROPEAN CONTINENTAL SELECTION. FIDE ONLINE WORLD U10-18 RAPID CHAMPIONSHIPS G18 Girls 44 ngày 8 giờ
46EUROPEAN CONTINENTAL SELECTION. FIDE ONLINE WORLD U10-18 RAPID CHAMPIONSHIPS U18 Open 44 ngày 8 giờ
47EUROPEAN CONTINENTAL SELECTION. FIDE ONLINE WORLD U10-18 RAPID CHAMPIONSHIPS G16 Girls 44 ngày 8 giờ
48EUROPEAN CONTINENTAL SELECTION. FIDE ONLINE WORLD U10-18 RAPID CHAMPIONSHIPS U16 Open 44 ngày 8 giờ
49EUROPEAN CONTINENTAL SELECTION. FIDE ONLINE WORLD U10-18 RAPID CHAMPIONSHIPS G14 Girls 44 ngày 8 giờ
50EUROPEAN CONTINENTAL SELECTION. FIDE ONLINE WORLD U10-18 RAPID CHAMPIONSHIPS U14 Open 44 ngày 8 giờ