Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Faroe Islands (FAI)

Flag FAI
SốGiảiCập nhật
1Landsliðsbólkur 2021 75 ngày 1 giờ
2Almenni bólkur 2021 75 ngày 1 giờ
3Unglingabólkur 2021 75 ngày 2 giờ
4Rókur endakapping 2021 80 ngày 20 giờ
5Veteranbólkur 2021 84 ngày 5 giờ
6GP-Finala 88 ngày 4 giờ
7Liðkappingin 2020-21, 2. deild 95 ngày 4 giờ
8Liðkappingin 2020-21, 1. deild 95 ngày 4 giờ
9Liðkappingin 2020-21, 3. deild A 95 ngày 4 giờ
10Liðkappingin 2020-21, 3. deild B 95 ngày 4 giờ
11RT-Snar (GP9) 101 ngày 23 giờ
12Liðkappingin 2020-21, Unglingar 104 ngày 22 giờ
13Rókur-Open (GP6) 138 ngày 10 giờ
14Kjølur-Open (GP8) 150 ngày 5 giờ
15Net-Kvik (GP7) 150 ngày 5 giờ
16Net-Snar (GP2) 176 ngày 7 giờ
17Liðkappingin 2020-21, 3. deild 1 178 ngày 13 giờ
18FM-Kvik (GP5) 200 ngày
19FM-Snar (GP4) 200 ngày 21 giờ
20Liðkappingin 2020-21, 3. deild 2 205 ngày 21 giờ
21ST-Open (GP3) 212 ngày 22 giờ
22ST-Open (GP3) 215 ngày 22 giờ
23Bólkur E (2010 og yngri) 221 ngày 1 giờ
24Bólkur E (2010 og yngri) 221 ngày 10 giờ
25Landsliðsbólkur 2020 227 ngày 23 giờ
26Almenni bólkur 2020 228 ngày
27Veteranbólkur 2020 228 ngày
28Unglingabólkur 2020 228 ngày
29Rókur-Snar (GP1) 254 ngày 5 giờ
30Barnabólkur 2020 336 ngày 20 giờ
31Liðkappingin 2019-20, 3. deild 384 ngày 3 giờ
32Liðkappingin 2019-20, 2. deild 384 ngày 3 giờ
33Liðkappingin 2019-20, 1. deild 384 ngày 3 giờ
34GP-Finala (Online) 435 ngày 21 giờ
35HT-Open 2020 (Online) 444 ngày 3 giờ
36Rókur-Kvik 473 ngày 4 giờ
373. flokkur 479 ngày 21 giờ
38Kjølur-Open 2020 492 ngày 22 giờ
39Rókur-Open 2020 513 ngày 22 giờ
40FM-Kvik 2019 564 ngày 1 giờ
41FM-Snar 2019 564 ngày 22 giờ
42Bólkur A 569 ngày 22 giờ
43Bólkur C 569 ngày 22 giờ
44Bólkur B 569 ngày 22 giờ
45Bólkur D 569 ngày 22 giờ
46Bólkur E 569 ngày 22 giờ
47ST-Open 2019 583 ngày 22 giờ
48Bólkur D 592 ngày 3 giờ
49Bólkur C 592 ngày 4 giờ
50Bólkur A og B 592 ngày 4 giờ