Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Faroe Islands (FAI)

Flag FAI
SốGiảiCập nhật
1Liðkappingin 2019-20, 1. deild 14 ngày 5 giờ
2Liðkappingin 2019-20, 3. deild 14 ngày 5 giờ
3Liðkappingin 2019-20, 2. deild 14 ngày 8 giờ
4FM-Kvik 2019 15 ngày 10 giờ
5FM-Snar 2019 16 ngày 6 giờ
6Bólkur A 21 ngày 6 giờ
7Bólkur C 21 ngày 6 giờ
8Bólkur B 21 ngày 6 giờ
9Bólkur D 21 ngày 6 giờ
10Bólkur E 21 ngày 6 giờ
11ST-Open 2019 35 ngày 6 giờ
12Bólkur D 43 ngày 12 giờ
13Bólkur C 43 ngày 12 giờ
14Bólkur A og B 43 ngày 12 giờ
15Bólkur E 43 ngày 13 giờ
16KT-Kvik 57 ngày 12 giờ
17Rókur-Snar 2019 72 ngày 5 giờ
18Steypakapping 2019 223 ngày 10 giờ
19Landsliðsbólkur 2019 240 ngày 8 giờ
201. bólkur 2019 240 ngày 8 giờ
21Almenni bólkur 2019 240 ngày 8 giờ
22Unglingabólkur 2019 240 ngày 8 giờ
23Liðkappingin 2018-19, 1. deild 253 ngày 12 giờ
24Liðkappingin 2018-19, 3. deild 253 ngày 12 giờ
25Liðkappingin 2018-19, 2. deild 253 ngày 13 giờ
26ST-Kvik 2019 295 ngày 10 giờ
27Kjølur Open 2019 315 ngày 13 giờ
28ST-Open 2019 336 ngày 6 giờ
29Føroyameistaraheitið í snartalv 2018 351 ngày 9 giờ
30Runavík Open 2018 352 ngày 5 giờ
31Bólkur D 385 ngày 16 giờ
32Úttøkukapping til NM bólkur B 386 ngày 3 giờ
33Úttøkukapping til NM bólkur C 386 ngày 3 giờ
34Úttøkukapping til NM bólkur A 386 ngày 3 giờ
35Úttøkukapping til NM bólkur E 386 ngày 10 giờ
36ST-Kvik 2018 400 ngày 12 giờ
37Faroes Open 2018 519 ngày 11 giờ
38Faroes Open 2018 Blitz 521 ngày 3 giờ
39Steypakapping 2018 566 ngày 15 giờ
40European Small Nations Individual Championship 2018 602 ngày 8 giờ
41GP Finalan 2018 616 ngày 7 giờ
42Unglingabólkur 2018 621 ngày 4 giờ
43Almenni bólkur 2018 622 ngày 4 giờ
44Landsliðsbólkur 2018 625 ngày 7 giờ
451. bólkur 2018 625 ngày 7 giờ
463 og 4 flokkur 633 ngày 11 giờ
47Liðkappingin 2017-18, 3. deild 636 ngày 3 giờ
48Liðkappingin 2017-18, 2. deild 636 ngày 3 giờ
49Liðkappingin 2017-18, 1. deild 636 ngày 3 giờ
50GP8 Kollafjørður 659 ngày 11 giờ