Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ethiopia (ETH)

Flag ETH
SốGiảiCập nhật
1Los amigos de Panchito 105 ngày 5 giờ
2The 7th all Ethiopian U-17 women championship 106 ngày 14 giờ
3The 7th all Ethiopian U-17 open championship 106 ngày 14 giờ
42011 E.C the 7th all Ethiopian U-17 women team championship 110 ngày 8 giờ
52011 E.C the 7th all Ethiopian U-17 men team championship 110 ngày 12 giờ
6Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Garee Dubaraa Adoolessa 2011 Shashee 122 ngày 13 giờ
7Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Garee Dhiiraa Adoolessa 2011 Shashee 122 ngày 13 giờ
8Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Adoolessa 2011 Shashamannee (Dubara) 128 ngày 5 giờ
9Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Adoolessa 2011 Shashamannee (Dhiira) 128 ngày 5 giờ
102011 Addis Ababa open individual championship 132 ngày 11 giờ
112011 Addis Ababa Club Championship 135 ngày 11 giờ
122011 U 15 Addis Ababa women project tournament 170 ngày 18 giờ
132011 U 15 Addis Ababa open project tournament 170 ngày 18 giờ
14All african games selection 176 ngày 9 giờ
152011 Addis Ababa teachers championship 212 ngày 4 giờ
16The 2nd Ethiopian club championship 232 ngày 10 giờ
17Tapha Guutuu Oromiyaa 25ffaa Bulchiinsa Magaalaa Naqamtee Korniyaa Dhiiraa 232 ngày 11 giờ
18Tapha Guutuu Oromiyaa 25ffaa Koorniyaa Dubaraan ebla 2011 232 ngày 11 giờ
192011 open national championship 234 ngày 13 giờ
202011 women national championship 234 ngày 14 giờ
21The 3rd all Ethiopian students open individual championship 252 ngày 15 giờ
22The 3rd all Ethiopian students women individual championship 252 ngày 15 giờ
23The 3rd all Ethiopian students women team championship 256 ngày 17 giờ
24The 3rd all Ethiopian students team championship 256 ngày 19 giờ
25The 3rd All Ethiopian Women individual championship 268 ngày 16 giờ
26The 3rd all Ethiopia women championship(Team) 271 ngày 11 giờ
27Wal-Dorgommii Dubortoota Oromiyaa 3ffaa Bulchiinsa Magaalaa Baattuutti 2011(team 293 ngày 21 giờ
28The 7th Addis Ababa subcity School champion(women individual) 297 ngày 11 giờ
29Wal-Dorgommii Dubortoota Oromiyaa 3ffaa Bulchiinsa Magaalaa Baattuutti 2011 297 ngày 11 giờ
30The 7th Addis Ababa subcity School champion(open individual) 297 ngày 11 giờ
31The 7th Addis Ababa subcity school championship(Open team) 298 ngày 4 giờ
32The 7th Addis Ababa sub city school championship(women team) 299 ngày 15 giờ
333ተኛው መላው የደቡብ ሴቶች ጨዋታዎች የቼዝ ውድድር የግል የበላይነት 307 ngày 11 giờ
343ተኛው መላው የደቡብ ሴቶች ጨዋታዎች የቼዝ ውድድር 311 ngày 10 giờ
35Addis Ababa women individualchampionship 350 ngày 4 giờ
36All Addis Ababa Sub cities women championship 353 ngày 9 giờ
37U-17 individual championship(men) 422 ngày 8 giờ
38U-17 individual championship(women ) 469 ngày 14 giờ
39የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ሴቶች) 471 ngày 14 giờ
40የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ወንዶች) 472 ngày 9 giờ
41Oromiya U17 tournament(team) 497 ngày 14 giờ
42Oromiya U17 Tournament (women team) 498 ngày 10 giờ
43Oromiya U17 Project Tournament(women section) 499 ngày 15 giờ
44Oromiya U17 Project tournament 499 ngày 15 giờ
45Olympiad selection (women section) 500 ngày 14 giờ
46Olympiad selection (open section) 500 ngày 14 giờ
472010 U20 individual chess championship(open section) 517 ngày 9 giờ
482010 U20 individual championship(women) 517 ngày 10 giờ
492010 E.C U20 Ethiopian Chess Championship( men) 520 ngày 15 giờ
502010 E.C U20 Ethiopian Chess Championship( women) 521 ngày 14 giờ