Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ethiopia (ETH)

Flag ETH
SốGiảiCập nhật
1Ethiopian Chritsmas 4 ngày 11 giờ
22013 E.C Teras Chess Family 87 ngày 18 giờ
31st National Open Blitz Tournament 317 ngày 16 giờ
41st National Open Rapid Tournament 317 ngày 16 giờ
52012 E.C Zonal Selection Open Tournament 317 ngày 16 giờ
62012 E.C Zonal Selection women Tournament 317 ngày 16 giờ
72012 E.C 10th Tigray women chess championship 328 ngày 15 giờ
82012 E.C 10th Tigray open chess championship 329 ngày 15 giờ
93rd under 20 women team national championship 330 ngày 8 giờ
103rd under 20 team open national championship 330 ngày 9 giờ
11The 7th all Ethiopian U-17 women championship 516 ngày 14 giờ
12The 7th all Ethiopian U-17 open championship 516 ngày 14 giờ
132011 E.C the 7th all Ethiopian U-17 women team championship 520 ngày 9 giờ
142011 E.C the 7th all Ethiopian U-17 men team championship 520 ngày 12 giờ
15Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Garee Dubaraa Adoolessa 2011 Shashee 532 ngày 13 giờ
16Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Garee Dhiiraa Adoolessa 2011 Shashee 532 ngày 13 giờ
17Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Adoolessa 2011 Shashamannee (Dubara) 538 ngày 6 giờ
18Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Adoolessa 2011 Shashamannee (Dhiira) 538 ngày 6 giờ
192011 Addis Ababa open individual championship 542 ngày 12 giờ
202011 Addis Ababa Club Championship 545 ngày 11 giờ
212011 U 15 Addis Ababa women project tournament 580 ngày 18 giờ
222011 U 15 Addis Ababa open project tournament 580 ngày 18 giờ
23All african games selection 586 ngày 9 giờ
242011 Addis Ababa teachers championship 622 ngày 4 giờ
25The 2nd Ethiopian club championship 642 ngày 10 giờ
26Tapha Guutuu Oromiyaa 25ffaa Bulchiinsa Magaalaa Naqamtee Korniyaa Dhiiraa 642 ngày 11 giờ
27Tapha Guutuu Oromiyaa 25ffaa Koorniyaa Dubaraan ebla 2011 642 ngày 11 giờ
282011 open national championship 644 ngày 13 giờ
292011 women national championship 644 ngày 14 giờ
30The 3rd all Ethiopian students open individual championship 662 ngày 15 giờ
31The 3rd all Ethiopian students women individual championship 662 ngày 15 giờ
32The 3rd all Ethiopian students women team championship 666 ngày 17 giờ
33The 3rd all Ethiopian students team championship 666 ngày 19 giờ
34The 3rd All Ethiopian Women individual championship 678 ngày 16 giờ
35The 3rd all Ethiopia women championship(Team) 681 ngày 12 giờ
36Wal-Dorgommii Dubortoota Oromiyaa 3ffaa Bulchiinsa Magaalaa Baattuutti 2011(team 703 ngày 22 giờ
37The 7th Addis Ababa subcity School champion(women individual) 707 ngày 11 giờ
38Wal-Dorgommii Dubortoota Oromiyaa 3ffaa Bulchiinsa Magaalaa Baattuutti 2011 707 ngày 11 giờ
39The 7th Addis Ababa subcity School champion(open individual) 707 ngày 11 giờ
40The 7th Addis Ababa subcity school championship(Open team) 708 ngày 4 giờ
41The 7th Addis Ababa sub city school championship(women team) 709 ngày 16 giờ
423ተኛው መላው የደቡብ ሴቶች ጨዋታዎች የቼዝ ውድድር የግል የበላይነት 717 ngày 11 giờ
433ተኛው መላው የደቡብ ሴቶች ጨዋታዎች የቼዝ ውድድር 721 ngày 10 giờ
44Addis Ababa women individualchampionship 760 ngày 4 giờ
45All Addis Ababa Sub cities women championship 763 ngày 10 giờ
46U-17 individual championship(men) 832 ngày 8 giờ
47U-17 individual championship(women ) 879 ngày 14 giờ
48የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ሴቶች) 881 ngày 14 giờ
49የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ወንዶች) 882 ngày 9 giờ
50Oromiya U17 tournament(team) 907 ngày 14 giờ