Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ethiopia (ETH)

Flag ETH
SốGiảiCập nhật
12012 E.C 10th Tigray women chess championship 8 ngày 2 giờ
22012 E.C 10th Tigray open chess championship 8 ngày 2 giờ
3Los amigos de Panchito 177 ngày 16 giờ
4The 7th all Ethiopian U-17 women championship 179 ngày 1 giờ
5The 7th all Ethiopian U-17 open championship 179 ngày 1 giờ
62011 E.C the 7th all Ethiopian U-17 women team championship 182 ngày 20 giờ
72011 E.C the 7th all Ethiopian U-17 men team championship 182 ngày 23 giờ
8Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Garee Dubaraa Adoolessa 2011 Shashee 195 ngày
9Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Garee Dhiiraa Adoolessa 2011 Shashee 195 ngày
10Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Adoolessa 2011 Shashamannee (Dubara) 200 ngày 17 giờ
11Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Adoolessa 2011 Shashamannee (Dhiira) 200 ngày 17 giờ
122011 Addis Ababa open individual championship 204 ngày 23 giờ
132011 Addis Ababa Club Championship 207 ngày 22 giờ
142011 U 15 Addis Ababa women project tournament 243 ngày 5 giờ
152011 U 15 Addis Ababa open project tournament 243 ngày 5 giờ
16All african games selection 248 ngày 20 giờ
172011 Addis Ababa teachers championship 284 ngày 15 giờ
18The 2nd Ethiopian club championship 304 ngày 22 giờ
19Tapha Guutuu Oromiyaa 25ffaa Bulchiinsa Magaalaa Naqamtee Korniyaa Dhiiraa 304 ngày 23 giờ
20Tapha Guutuu Oromiyaa 25ffaa Koorniyaa Dubaraan ebla 2011 304 ngày 23 giờ
212011 open national championship 307 ngày
222011 women national championship 307 ngày 1 giờ
23The 3rd all Ethiopian students open individual championship 325 ngày 2 giờ
24The 3rd all Ethiopian students women individual championship 325 ngày 2 giờ
25The 3rd all Ethiopian students women team championship 329 ngày 4 giờ
26The 3rd all Ethiopian students team championship 329 ngày 7 giờ
27The 3rd All Ethiopian Women individual championship 341 ngày 3 giờ
28The 3rd all Ethiopia women championship(Team) 343 ngày 23 giờ
29Wal-Dorgommii Dubortoota Oromiyaa 3ffaa Bulchiinsa Magaalaa Baattuutti 2011(team 366 ngày 9 giờ
30The 7th Addis Ababa subcity School champion(women individual) 369 ngày 22 giờ
31Wal-Dorgommii Dubortoota Oromiyaa 3ffaa Bulchiinsa Magaalaa Baattuutti 2011 369 ngày 22 giờ
32The 7th Addis Ababa subcity School champion(open individual) 369 ngày 22 giờ
33The 7th Addis Ababa subcity school championship(Open team) 370 ngày 15 giờ
34The 7th Addis Ababa sub city school championship(women team) 372 ngày 3 giờ
353ተኛው መላው የደቡብ ሴቶች ጨዋታዎች የቼዝ ውድድር የግል የበላይነት 379 ngày 23 giờ
363ተኛው መላው የደቡብ ሴቶች ጨዋታዎች የቼዝ ውድድር 383 ngày 21 giờ
37Addis Ababa women individualchampionship 422 ngày 15 giờ
38All Addis Ababa Sub cities women championship 425 ngày 21 giờ
39U-17 individual championship(men) 494 ngày 19 giờ
40U-17 individual championship(women ) 542 ngày 1 giờ
41የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ሴቶች) 544 ngày 1 giờ
42የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ወንዶች) 544 ngày 20 giờ
43Oromiya U17 tournament(team) 570 ngày 1 giờ
44Oromiya U17 Tournament (women team) 570 ngày 21 giờ
45Oromiya U17 Project Tournament(women section) 572 ngày 2 giờ
46Oromiya U17 Project tournament 572 ngày 2 giờ
47Olympiad selection (women section) 573 ngày 2 giờ
48Olympiad selection (open section) 573 ngày 2 giờ
492010 U20 individual chess championship(open section) 589 ngày 21 giờ
502010 U20 individual championship(women) 589 ngày 21 giờ