Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: China (CHN)

Flag CHN
SốGiảiCập nhật
12021 Chess In Shanghai - GP Blitz@Cotton - Season VI 2021 55 ngày 6 giờ
2中国国际象棋国家队备战亚运热身赛超级组 55 ngày 7 giờ
3中国国际象棋国家队备战亚运热身赛A组 55 ngày 7 giờ
4中国国际象棋国家队备战亚运热身赛B组 55 ngày 7 giờ
52021年黑龙江省国际象棋等级赛 男子八级组 56 ngày 2 giờ
62021年黑龙江省国际象棋等级赛 公开组 56 ngày 2 giờ
72021年黑龙江省国际象棋等级赛 四级组 56 ngày 3 giờ
82021年黑龙江省国际象棋等级赛 十级组 56 ngày 3 giờ
92021年黑龙江省国际象棋等级赛 女子五级组 56 ngày 3 giờ
102021年黑龙江省国际象棋等级赛 女子三级组 56 ngày 3 giờ
112021年黑龙江省国际象棋等级赛 女子七级组 56 ngày 3 giờ
122021年黑龙江省国际象棋等级赛 男子定级组 56 ngày 3 giờ
132021年黑龙江省国际象棋等级赛 女子六级组 56 ngày 3 giờ
142021年黑龙江省国际象棋等级赛 女子九级组 56 ngày 3 giờ
152021年黑龙江省国际象棋等级赛 女子二级组 56 ngày 3 giờ
162021年黑龙江省国际象棋等级赛 女子定级组 56 ngày 3 giờ
172021年黑龙江省国际象棋等级赛 女子八级组 56 ngày 3 giờ
182021年黑龙江省国际象棋等级赛 男子五级组 56 ngày 3 giờ
192021年黑龙江省国际象棋等级赛 男子三级组 56 ngày 3 giờ
202021年黑龙江省国际象棋等级赛 男子七级组 56 ngày 3 giờ
212021年黑龙江省国际象棋等级赛 男子六级组 56 ngày 3 giờ
222021年黑龙江省国际象棋等级赛 男子九级组 56 ngày 3 giờ
232021年黑龙江省国际象棋等级赛 男子二级组 56 ngày 3 giờ
242021年北京市春季国际象棋等级赛 男子二级组 59 ngày 2 giờ
252021年北京市春季国际象棋等级赛 男子三级组 60 ngày 6 giờ
262021年北京市春季国际象棋等级赛 女子二级组 60 ngày 6 giờ
272021年北京市春季国际象棋等级赛 女子三级组 60 ngày 6 giờ
282021年北京市春季国际象棋等级赛 男子五级组 60 ngày 6 giờ
292021年北京市春季国际象棋等级赛 男子七级组 60 ngày 6 giờ
302021年北京市春季国际象棋等级赛 六级组 60 ngày 6 giờ
312021年北京市春季国际象棋等级赛 四级组 60 ngày 6 giờ
322021年北京市春季国际象棋等级赛 女子五级组 60 ngày 6 giờ
332021年北京市春季国际象棋等级赛 女子七级组 60 ngày 6 giờ
342021年首届龙岗区青少年国际象棋精英选拔赛 A组(候补大师+棋协大师组) 60 ngày 7 giờ
352021年首届龙岗区青少年国际象棋精英选拔赛 B组(一级棋士组) 60 ngày 7 giờ
36第二届湖南省国际象棋培训基地排位赛 60 ngày 12 giờ
37燕灵路周四提高班 62 ngày 2 giờ
382021 Chess In Shanghai - GP Blitz@Cotton - Season VI 2021 69 ngày 1 giờ
39Easter Tournament 2021 - Advanced 72 ngày 6 giờ
40"青檀棋艺"杯2021枣庄市第十届国际象棋等级赛 公开组 72 ngày 7 giờ
41"青檀棋艺"杯2021枣庄市第十届国际象棋等级赛 三级组 72 ngày 7 giờ
42"青檀棋艺"杯2021枣庄市第十届国际象棋等级赛 六级组 72 ngày 7 giờ
43"青檀棋艺"杯2021枣庄市第十届国际象棋等级赛 四级组 72 ngày 7 giờ
44"青檀棋艺"杯2021枣庄市第十届国际象棋等级赛 五级组 72 ngày 7 giờ
45Easter Tournament 2021 - Beginner 72 ngày 9 giờ
46Easter Tournament 2021 - Beginner 72 ngày 11 giờ
47Easter Tournament 2021 - Intermediate 72 ngày 12 giờ
48Training course Beijing 2021 72 ngày 15 giờ
492019年全国国际象棋锦标赛(团体) 1-3年级 73 ngày 6 giờ
50练习团体赛 男子组 73 ngày 6 giờ