Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: China (CHN)

Flag CHN
SốGiảiCập nhật
12020年弈品俱乐部网络比赛 13 ngày 15 giờ
22020河东国际象棋协会网络赛 6--7级组 18 ngày 22 giờ
32020河东国际象棋协会网络赛 8--9级组 18 ngày 22 giờ
42020河东国际象棋协会网络赛 10--14级组 18 ngày 22 giờ
5测试赛 23 ngày 16 giờ
62020年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第28届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛(青年组/甲组/乙组/丙组) 女子丙组(12岁) 28 ngày 15 giờ
72020年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第28届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛(青年组/甲组/乙组/丙组) 女子乙组(14岁) 28 ngày 15 giờ
82020年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第28届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛(青年组/甲组/乙组/丙组) 女子甲组(16岁) 28 ngày 15 giờ
92020年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第28届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛(青年组/甲组/乙组/丙组) 女子青年组(20岁) 28 ngày 15 giờ
102020年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第28届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛(青年组/甲组/乙组/丙组) 男子丙组(12岁) 28 ngày 15 giờ
112020年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第28届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛(青年组/甲组/乙组/丙组) 男子乙组(14岁) 28 ngày 15 giờ
122020年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第28届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛(青年组/甲组/乙组/丙组) 男子甲组(16岁) 28 ngày 15 giờ
132020年全国国际象棋青少年锦标赛(个人)暨第28届"李成智杯"全国少年儿童冠军赛(青年组/甲组/乙组/丙组) 男子青年组(20岁) 28 ngày 15 giờ
14第二届全国国际象棋棋协大师赛总决赛(淄博) 男子一级棋士组 29 ngày
15第二届全国国际象棋棋协大师赛总决赛(淄博) 女子一级棋士组 29 ngày
16第二届全国国际象棋棋协大师赛总决赛(淄博) 男子棋协大师组 29 ngày
17第二届全国国际象棋棋协大师赛总决赛(淄博) 男子候补棋协大师组 29 ngày
182020年第四届全国国际象棋青少年棋王棋后赛 一级棋士女子组 29 ngày
19第二届全国国际象棋棋协大师赛总决赛(淄博) 女子棋协大师组 29 ngày
202020年第四届全国国际象棋青少年棋王棋后赛 一级棋士男子组 29 ngày
21第二届全国国际象棋棋协大师赛总决赛(淄博) 女子候补棋协大师组 29 ngày
222020年第四届全国国际象棋青少年棋王棋后赛 棋协大师组 29 ngày
232020年第四届全国国际象棋青少年棋王棋后赛 候补棋协大师组 29 ngày 1 giờ
24第五届中孚杯全国国际象棋棋协大师赛 男子一级棋士组 30 ngày
25第五届中孚杯全国国际象棋棋协大师赛 棋协大师组 30 ngày
26第五届中孚杯全国国际象棋棋协大师赛 女子一级棋士组 30 ngày
27第五届中孚杯全国国际象棋棋协大师赛 女子候补棋协大师组 30 ngày
28第五届中孚杯全国国际象棋棋协大师赛 男子候补棋协大师组 30 ngày 1 giờ
29The 2nd China Binhai Chess Open 30 ngày 21 giờ
302020寒假集训大奖赛 A组 31 ngày 20 giờ
312020寒假集训大奖赛 B组 31 ngày 20 giờ
322020年京津冀国际象棋锦标赛 男子8岁组 32 ngày 1 giờ
332020年京津冀国际象棋锦标赛 16-20岁以上组 32 ngày 1 giờ
342020年京津冀国际象棋锦标赛 男子10岁组 32 ngày 1 giờ
352020年京津冀国际象棋锦标赛 14岁组 32 ngày 1 giờ
362020年京津冀国际象棋锦标赛 男子12岁组 32 ngày 1 giờ
372020年京津冀国际象棋锦标赛 女子12岁组 32 ngày 1 giờ
382020年京津冀国际象棋锦标赛 女子8岁组 32 ngày 1 giờ
392020年京津冀国际象棋锦标赛 女子10岁组 32 ngày 1 giờ
402020年京津冀国际象棋锦标赛 6岁组 32 ngày 2 giờ
41第二届全国国际象棋棋协大师赛总决赛(淄博) 男子一级棋士组 32 ngày 14 giờ
422020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛 幼儿男女子定级组 32 ngày 18 giờ
432020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 小学女定级组 32 ngày 18 giờ
442020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 小学男定子级组 32 ngày 18 giờ
452020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 五级男女组 32 ngày 18 giờ
462020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 四级男女组 32 ngày 18 giờ
472020年嘉兴市少儿国际象棋等级暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 七级男女组 32 ngày 18 giờ
482020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 男女十级组 32 ngày 18 giờ
492020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 六级男女组 32 ngày 18 giờ
502020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 九级男女组 32 ngày 18 giờ